越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tín hiệu định vị” (1)
tín hiệu định vị
英语
短语Positioning signal
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf.
相关词“tín hiệu định vị” (0)
未找到相关词。
短语“tín hiệu định vị” (2)
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf.
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf, off the coast of Iran.
